身になる nghĩa của cụm từ này là gì vậy ạ?

2 Answer(s)

 からだや心のためになる。その人の役に立つ。「食べたものが―・る」「知識が―・る」 Vì cơ thể hay tâm hồn bản thân mà làm gì đó
 その人の立ち場に立って考える。「親の―・って心配する」Đặt mình vào vị trí người khác để suy nghĩ
 心からその人のことを思う。 Nghĩ về người khác từ tận đáy lòng.

https://dictionary.goo.ne.jp/jn/210689/meaning/m0u/

chieoh3104 Giáo sư Answered on July 21, 2017.
Thêm bình luận

みになることだとおもって:đại khái là tôi nghĩ nên trở thành chính mình.

Đỗ Thị Mai Thành viên mới Answered on July 22, 2017.
Thêm bình luận

Your Answer

Khi bạn gửi câu trả lời của bạn, bạn đồng ý với chính sách riêng tưđiều khoản sử dụng.